phục thiện

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: phục thiện (Động từ)

Hành động và sự trở về, thường liên quan đến việc cải thiện bản thân hoặc phục hồi bản chất tốt đẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một thời gian khó khăn, tôi quyết định phục thiện và bắt đầu cuộc sống mới."
  • 2."Dù đã gây rắc rối trước đó, anh ấy vẫn muốn phục thiện và giúp đỡ mọi người xung quanh."
  • 3."Phục thiện là cách tốt nhất để tôi học hỏi từ những sai lầm của mình."

Lưu ý khi sử dụng "phục thiện"

Lưu ý về động từ

"phục thiện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "phục thiện"

phục thiện là động từ trong tiếng Việt. Hành động và sự trở về, thường liên quan đến việc cải thiện bản thân hoặc phục hồi bản chất tốt đẹp. Ví dụ: "Sau một thời gian khó khăn, tôi quyết định phục thiện và bắt đầu cuộc sống mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này