phủ thừa
Định nghĩa
Nghĩa 1: phủ thừa (Danh từ)
Chức vụ cũ, chỉ quan chức trực tiếp trợ giúp cho phủ doãn.
- 1."Trước đây, phủ thừa có vai trò quan trọng trong quản lý địa phương."
- 2."Nhiệm vụ của phủ thừa là hỗ trợ phủ doãn trong các công việc hành chính."
Lưu ý khi sử dụng "phủ thừa"
Lưu ý về danh từ
"phủ thừa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "phủ thừa"
phủ thừa là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ cũ, chỉ quan chức trực tiếp trợ giúp cho phủ doãn. Ví dụ: "Trước đây, phủ thừa có vai trò quan trọng trong quản lý địa phương."
Từ liên quan
phủ phê
(Phương ngữ) đầy đủ và thoải mái, đạt đến mức độ dồi dào hoặc phong phú.
phủ phục
Hành động quỳ xuống và cúi đầu sát đất.
phủ quyết
Dùng quyền đặc biệt để bác bỏ quyết định của đa số.
phủ tạng
Các cơ quan nằm bên trong ngực và bụng của con người (nói chung).
phủ đường
(Từ cũ) Nơi làm việc của quan tri phủ.
phủ đầu
Hành động áp đảo tinh thần đối phương ngay từ đầu để giành thế chủ động, trong lúc họ chưa kịp chuẩn bị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.