phù rể

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phù rể (Danh từ)

Người đàn ông tham dự lễ cưới và đứng bên chú rể, thường là bạn bè hoặc người thân của chú rể.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi sẽ làm phù rể cho bạn tôi trong lễ cưới."
  • 2."Phù rể của tôi rất vui vẻ và luôn làm cho không khí tiệc thêm sinh động."
  • 3."Tôi phải chuẩn bị một bộ vest thật đẹp để làm phù rể."

Lưu ý khi sử dụng "phù rể"

Lưu ý về danh từ

"phù rể" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phù rể"

phù rể là danh từ trong tiếng Việt. Người đàn ông tham dự lễ cưới và đứng bên chú rể, thường là bạn bè hoặc người thân của chú rể. Ví dụ: "Hôm nay tôi sẽ làm phù rể cho bạn tôi trong lễ cưới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này