pla-sma

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: pla-sma (Danh từ)

Pla-sma là trạng thái vật chất, tương tự như khí, nhưng có điện tích và chứa các hạt mang điện.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong vũ trụ, pla-sma là thành phần chủ yếu của các ngôi sao."
  • 2."Các kỹ sư đang nghiên cứu cách ứng dụng pla-sma trong công nghệ xử lý nước."
  • 3."Có một số loại đèn có thể sản sinh ra pla-sma để chiếu sáng."

Lưu ý khi sử dụng "pla-sma"

Lưu ý về danh từ

"pla-sma" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "pla-sma"

pla-sma là danh từ trong tiếng Việt. Pla-sma là trạng thái vật chất, tương tự như khí, nhưng có điện tích và chứa các hạt mang điện. Ví dụ: "Trong vũ trụ, pla-sma là thành phần chủ yếu của các ngôi sao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này