phun châu nhả ngọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: phun châu nhả ngọc (Động từ)
Hành động nói năng khéo léo, tinh tế, thường để khen ngợi hoặc thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
- 1."Khi gặp bạn cũ, cô ấy phun châu nhả ngọc khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái."
- 2."Mỗi lần thuyết trình, anh ấy luôn biết cách phun châu nhả ngọc để thu hút sự chú ý của khán giả."
- 3."Bà ấy rất khéo léo, luôn phun châu nhả ngọc trong các bữa tiệc và làm cho mọi người vui vẻ."
Nghĩa 2: phun châu nhả ngọc (Danh từ)
Hành vi giao tiếp với sắc thái tình cảm tốt đẹp, thường thể hiện sự duyên dáng của lời nói.
- 1."Sự phun châu nhả ngọc của người dẫn chương trình đã giúp buổi lễ trở nên sôi nổi hơn."
- 2."Học cách phun châu nhả ngọc sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn trong mọi tình huống."
- 3."Điều tôi thích nhất ở cô ấy là phong cách phun châu nhả ngọc rất tự nhiên và gần gũi."
Lưu ý khi sử dụng "phun châu nhả ngọc"
Lưu ý về động từ
"phun châu nhả ngọc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"phun châu nhả ngọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "phun châu nhả ngọc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "phun châu nhả ngọc"
phun châu nhả ngọc là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động nói năng khéo léo, tinh tế, thường để khen ngợi hoặc thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp. Ví dụ: "Khi gặp bạn cũ, cô ấy phun châu nhả ngọc khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái."
Từ liên quan
phum
Một loại thấp, vùng đất hoặc khu vực bờ biển bị ngập nước, thường xảy ra ở các vùng đồng bằng hoặc gần sông hồ.
phum sóc
Xóm làng của người dân tộc Khmer.
phun
(Khẩu ngữ) Nói ra, thường mang ý nghĩa khinh khi hoặc châm biếm.
phung
Một loại bệnh truyền nhiễm, thường được gọi là bệnh phong.
phung phá
Từ dùng để chỉ hành động tiêu xài hay sử dụng một cách hoang phí, không tiết kiệm.
phung phí
Sử dụng một cách lãng phí, không hiệu quả hoặc không cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.