phụ tố

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phụ tố (Danh từ)

Bộ phận của từ, mang ý nghĩa ngữ pháp, giúp biến đổi một phần ý nghĩa của căn tố, được ghép vào căn tố để tạo ra từ mới hoặc biến đổi dạng thức của từ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chữ 'đi' trong 'đi bộ' là một phụ tố chỉ hành động."
  • 2."Trong tiếng Việt, 'nhỏ' là một phụ tố dùng để chỉ kích thước."
  • 3."Là một phụ tố trong tiếng Việt, 'không' biểu thị sự phủ định."

Lưu ý khi sử dụng "phụ tố"

Lưu ý về danh từ

"phụ tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phụ tố"

phụ tố là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của từ, mang ý nghĩa ngữ pháp, giúp biến đổi một phần ý nghĩa của căn tố, được ghép vào căn tố để tạo ra từ mới hoặc biến đổi dạng thức của từ. Ví dụ: "Chữ 'đi' trong 'đi bộ' là một phụ tố chỉ hành động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này