phục trang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: phục trang (Danh từ)

Quần áo và đồ trang sức của diễn viên khi hóa trang vào vai diễn.

Ví dụ (3)
  • 1."Thay đổi phục trang cho buổi biểu diễn."
  • 2."Phục trang của nhân vật rất cầu kỳ và hấp dẫn."
  • 3."Diễn viên cần chuẩn bị đủ phục trang cho từng cảnh trong phim."

Lưu ý khi sử dụng "phục trang"

Lưu ý về danh từ

"phục trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "phục trang"

phục trang là danh từ trong tiếng Việt. Quần áo và đồ trang sức của diễn viên khi hóa trang vào vai diễn. Ví dụ: "Thay đổi phục trang cho buổi biểu diễn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này