chút chít
Định nghĩa
Nghĩa 1: chút chít (Danh từ)
Cây thân cỏ thuộc họ với rau răm, có thân có rãnh dọc, lá to, quả ba cạnh, và rễ dài, to, màu nâu đen, thường được dùng làm thuốc.
Nghĩa 2: chút chít (Tính từ)
Từ được sử dụng để mô phỏng âm thanh chuột phát ra.
- 1."Chuột kêu chút chít."
- 2."Những chú chuột trong nhà kêu chút chít suốt đêm."
Nghĩa 3: chút chít (Danh từ)
Đồ chơi trẻ em mô phỏng hình búp bê, có khả năng phát ra tiếng kêu chút chít.
- 1."Chút chít là món đồ chơi yêu thích của trẻ nhỏ."
- 2."Con chút chít rất dễ thương và gây tiếng động vui nhộn."
Nghĩa 4: chút chít (Tính từ)
(Ít dùng) Mô tả người béo tròn và hơi lùn (thường dùng để nói về trẻ em).
- 1."Bé nhà mình hơi béo chút chít."
- 2."Nhìn đứa trẻ mũm mĩm, trông thật chút chít mà dễ thương."
Lưu ý khi sử dụng "chút chít"
Lưu ý về tính từ
"chút chít" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"chút chít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chút chít" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chút chít"
chút chít là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Cây thân cỏ thuộc họ với rau răm, có thân có rãnh dọc, lá to, quả ba cạnh, và rễ dài, to, màu nâu đen, thường được dùng làm thuốc.
Từ liên quan
chúng ta
Tổ hợp từ dùng để chỉ người nói cùng với người đối thoại.
chúng tao
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'chúng tôi', nhưng thường được dùng để chỉ nhóm người đối với những người bậc dưới, người thân quen, hoặc có ý xem thường.
chút
Cháu đời thứ năm, con của chắt.
chút xíu
(Khẩu ngữ) một lượng nhỏ, không đáng kể.
chút ít
Phần rất nhỏ hoặc không đáng kể.
chút đỉnh
Một phần rất nhỏ, không đáng kể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.