chưởng lí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chưởng lí (Danh từ)

Người có trách nhiệm điều hành, quản lý một tổ chức, cơ quan hoặc một nhóm người.

Ví dụ (3)
  • 1."Chưởng lý trong công ty luôn có trách nhiệm giải quyết mọi vấn đề phát sinh."
  • 2."Tôi rất tôn trọng chưởng lý vì những quyết định của ông ấy luôn hợp lý."
  • 3."Chưởng lý đã tổ chức một cuộc họp để thông báo về kế hoạch mới của dự án."

Lưu ý khi sử dụng "chưởng lí"

Lưu ý về danh từ

"chưởng lí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chưởng lí"

chưởng lí là danh từ trong tiếng Việt. Người có trách nhiệm điều hành, quản lý một tổ chức, cơ quan hoặc một nhóm người. Ví dụ: "Chưởng lý trong công ty luôn có trách nhiệm giải quyết mọi vấn đề phát sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này