chương trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chương trình (Danh từ)

Dãy các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình, có cú pháp rõ ràng, chỉ thị cho máy tính thực hiện một bài toán theo cách đã xác định.

Ví dụ (4)
  • 1."Chương trình soạn thảo văn bản."
  • 2."Cài đặt chương trình."
  • 3."Chương trình tính toán rất phức tạp."
  • 4."Học viên sẽ tham gia vào chương trình đào tạo nâng cao."

Lưu ý khi sử dụng "chương trình"

Lưu ý về danh từ

"chương trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chương trình"

chương trình là danh từ trong tiếng Việt. Dãy các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình, có cú pháp rõ ràng, chỉ thị cho máy tính thực hiện một bài toán theo cách đã xác định. Ví dụ: "Chương trình soạn thảo văn bản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này