chuốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuốt (Động từ)
Sửa chữa một cách tỉ mỉ để trở nên bóng bẩy và hoàn thiện hơn.
- 1."Chuốt từng câu từng chữ."
- 2."Cô ấy chuốt lại bài luận để nó trở nên mạch lạc hơn."
- 3."Tác giả đã chuốt kỹ lưỡng từng chi tiết trong tác phẩm của mình."
Lưu ý khi sử dụng "chuốt"
Lưu ý về động từ
"chuốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chuốt"
chuốt là động từ trong tiếng Việt. Sửa chữa một cách tỉ mỉ để trở nên bóng bẩy và hoàn thiện hơn. Ví dụ: "Chuốt từng câu từng chữ."
Từ liên quan
chuối tiêu
Quả chuối dài và hơi cong, khi chín có vỏ màu vàng lục và thịt rất thơm.
chuối tây
Loại chuối có quả mập, khi chín vỏ mỏng, màu vàng và thịt ngọt.
chuối vả
Chuối có quả tương tự như chuối tiêu nhưng lớn hơn nhiều.
chuồi
Đẩy vào trong một cách nhanh chóng và gọn gàng.
chuồn
Từ viết tắt của 'chuồn chuồn', một loại côn trùng bay.
chuồn chuồn
Côn trùng có đuôi dài, hai đôi cánh dạng màng mỏng, có khả năng bay tốt và thường ăn các loại sâu bọ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.