chứng minh

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chứng minh (Động từ)

Đưa ra bằng chứng hoặc lý do để xác nhận sự thật của một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần chứng minh rằng mình đã hoàn thành bài tập về nhà."
  • 2."Bạn có thể giúp tôi chứng minh rằng kế hoạch này là khả thi không?"
  • 3."Chúng ta cần chứng minh độ tin cậy của nghiên cứu này trước khi công bố."
2
Danh từ

Nghĩa 2: chứng minh (Danh từ)

Tài liệu, thông tin hoặc chứng cứ được sử dụng để chứng minh một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Giấy tờ này là chứng minh cho quyền sở hữu nhà của bạn."
  • 2."Cần có chứng minh rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của mình."
  • 3."Bảng điểm là một dạng chứng minh cho kết quả học tập của sinh viên."

Lưu ý khi sử dụng "chứng minh"

Lưu ý về động từ

"chứng minh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chứng minh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chứng minh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chứng minh"

chứng minh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đưa ra bằng chứng hoặc lý do để xác nhận sự thật của một điều gì đó. Ví dụ: "Tôi cần chứng minh rằng mình đã hoàn thành bài tập về nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này