chuồng xí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuồng xí (Danh từ)

Chỗ được ngăn kín (thường là đơn giản) để thực hiện nhu cầu đi đại tiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà vệ sinh được sơn mới và sạch sẽ, nhưng chuồng xí cũ thì rất bẩn."
  • 2."Trong những khu vực nông thôn, chuồng xí thường chỉ là những chiếc nhà nhỏ."
  • 3."Mùa mưa, nhiều chuồng xí dễ bị ngập nước."

Lưu ý khi sử dụng "chuồng xí"

Lưu ý về danh từ

"chuồng xí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuồng xí"

chuồng xí là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ được ngăn kín (thường là đơn giản) để thực hiện nhu cầu đi đại tiện. Ví dụ: "Nhà vệ sinh được sơn mới và sạch sẽ, nhưng chuồng xí cũ thì rất bẩn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này