chuyên ban

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuyên ban (Danh từ)

Một nhóm người hoặc bộ phận trong một tổ chức có nhiệm vụ đặc biệt hay chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyên ban marketing đang triển khai một chiến dịch quảng cáo mới."
  • 2."Trong hội nghị, chuyên ban an ninh đã trình bày các biện pháp bảo vệ dữ liệu."
  • 3."Chuyên ban nghiên cứu và phát triển đã đưa ra những ý tưởng sáng tạo cho sản phẩm mới."

Lưu ý khi sử dụng "chuyên ban"

Lưu ý về danh từ

"chuyên ban" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ban"

chuyên ban là danh từ trong tiếng Việt. Một nhóm người hoặc bộ phận trong một tổ chức có nhiệm vụ đặc biệt hay chuyên sâu về một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Chuyên ban marketing đang triển khai một chiến dịch quảng cáo mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này