chung chung
Định nghĩa
Nghĩa 1: chung chung (Tính từ)
Nằm ở mức độ chung, không rõ ràng hoặc không cụ thể.
- 1."Phát biểu chung chung."
- 2."Trả lời chung chung."
- 3."Nhận xét rất chung chung."
- 4."Ý kiến của anh ấy vẫn còn chung chung quá."
Lưu ý khi sử dụng "chung chung"
Lưu ý về tính từ
"chung chung" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "chung chung"
chung chung là tính từ trong tiếng Việt. Nằm ở mức độ chung, không rõ ràng hoặc không cụ thể. Ví dụ: "Phát biểu chung chung."
Từ liên quan
chun
Từ địa phương chỉ dây chun (được nói tắt).
chun chủn
(Khẩu ngữ) giống như từ 'chủn' nhưng diễn tả mức độ nhiều hơn.
chung chiêng
Một loại nhạc cụ truyền thống của người Việt, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội và ngày Tết.
chung chăn gối
Sự sống chung, nhất là trong tình yêu hoặc hôn nhân, giữa hai người, thường biểu thị qua việc ở chung một giường.
chung chạ
Có nghĩa là cùng nhau, gắn bó với nhau, không có sự phân biệt.
chung cuộc
Giai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.