chung đúc

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chung đúc (Động từ)

Kết tụ những điều tinh túy để tạo ra một giá trị lớn về mặt tinh thần.

Ví dụ (3)
  • 1."Hồn thiêng sông núi đã chung đúc nên hào khí anh hùng."
  • 2."Ý tưởng sáng tạo của nhiều nhà văn đã chung đúc thành một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời."
  • 3."Những trải nghiệm sống đã chung đúc nên bản lĩnh vững vàng của cô ấy."

Phân tích từ "chung đúc"

Giải thích chi tiết

Từ "chung đúc" mang ý nghĩa chủ yếu là "Kết tụ những điều tinh túy để tạo ra một giá trị lớn về mặt tinh thần.". Đây là một từ vựng quan trọng trong ngôn ngữ tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau. Nó thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn bản chính thức. Ý nghĩa của từ này có thể được hiểu sâu hơn thông qua các ví dụ trong thực tế, nơi nó được áp dụng để diễn đạt các khái niệm cụ thể. Sự hiểu biết đầy đủ về từ này sẽ giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách của mình. Trong tiếng Việt, các từ có cấu trúc ngữ pháp tương tự thường được sử dụng kết hợp với các từ khác để tạo nên các cụm từ có ý nghĩa mặc định nhất định. Từ này cũng có liên quan chặt chẽ với các khái niệm văn hóa và xã hội của người Việt. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là điều cần thiết.

Nguồn gốc & cấu tạo

Từ này có gốc rễ từ ngôn ngữ cổ Việt, được truyền lại qua các thế hệ và dần dần hình thành nên ý nghĩa hiện tại. Quá trình phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi của nền văn hóa Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

chung đúc nghĩa là gì?+

Kết tụ những điều tinh túy để tạo ra một giá trị lớn về mặt tinh thần.

Cách dùng từ "chung đúc" như thế nào?+

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đa chiều. Nó có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu tùy theo mục đích giao tiếp của người nói hoặc người viết.

"chung đúc" khác gì với các từ gần nghĩa?+

Sự tinh tế trong ý nghĩa của từ này nằm ở các mức độ khác nhau của biểu hiện. Phụ thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang những sắc thái khác nhau từ trung lập đến có cảm xúc.

Những lỗi thường gặp khi dùng "chung đúc"?+

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn từ này với các từ đồng âm hoặc có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến cách sử dụng đúng trong từng hoàn cảnh cụ thể.

Cụm từ & ví dụ với "chung đúc"

Ví dụ trong câu

  • Anh ấy sử dụng từ "chung đúc" rất thành thạo trong bài thuyết trình.

    He used the word "chung đúc" skillfully in his presentation.

    Chuyên môn

  • chung đúc là từ được dạy trong chương trình tiếng Việt ở trường.

    "chung đúc" is taught in Vietnamese programs at school.

    Giáo dục

  • Trong văn bản này, từ "chung đúc" được sử dụng nhiều lần.

    In this text, the word "chung đúc" is used many times.

    Văn bản

  • Hiểu rõ ý nghĩa của "chung đúc" giúp bạn nâng cao vốn từ vựng.

    Understanding "chung đúc" helps improve your vocabulary.

    Học tập

  • Từ "chung đúc" có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều từ khác.

    "chung đúc" is related to many other words.

    Ngôn ngữ

Thành ngữ & tục ngữ liên quan

  • Thành ngữ với chung đúc

    Ý nghĩa của thành ngữ

  • Idiom liên quan

    Cách diễn đạt hình ảnh

Chủ đề liên quan

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này