chung đúc
Định nghĩa
Nghĩa 1: chung đúc (Động từ)
Kết tụ những điều tinh túy để tạo ra một giá trị lớn về mặt tinh thần.
- 1."Hồn thiêng sông núi đã chung đúc nên hào khí anh hùng."
- 2."Ý tưởng sáng tạo của nhiều nhà văn đã chung đúc thành một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời."
- 3."Những trải nghiệm sống đã chung đúc nên bản lĩnh vững vàng của cô ấy."
Phân tích từ "chung đúc"
Giải thích chi tiết
Từ "chung đúc" mang ý nghĩa chủ yếu là "Kết tụ những điều tinh túy để tạo ra một giá trị lớn về mặt tinh thần.". Đây là một từ vựng quan trọng trong ngôn ngữ tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau. Nó thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn bản chính thức. Ý nghĩa của từ này có thể được hiểu sâu hơn thông qua các ví dụ trong thực tế, nơi nó được áp dụng để diễn đạt các khái niệm cụ thể. Sự hiểu biết đầy đủ về từ này sẽ giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách của mình. Trong tiếng Việt, các từ có cấu trúc ngữ pháp tương tự thường được sử dụng kết hợp với các từ khác để tạo nên các cụm từ có ý nghĩa mặc định nhất định. Từ này cũng có liên quan chặt chẽ với các khái niệm văn hóa và xã hội của người Việt. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là điều cần thiết.
Nguồn gốc & cấu tạo
Từ này có gốc rễ từ ngôn ngữ cổ Việt, được truyền lại qua các thế hệ và dần dần hình thành nên ý nghĩa hiện tại. Quá trình phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi của nền văn hóa Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
chung đúc nghĩa là gì?+
Kết tụ những điều tinh túy để tạo ra một giá trị lớn về mặt tinh thần.
Cách dùng từ "chung đúc" như thế nào?+
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đa chiều. Nó có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu tùy theo mục đích giao tiếp của người nói hoặc người viết.
"chung đúc" khác gì với các từ gần nghĩa?+
Sự tinh tế trong ý nghĩa của từ này nằm ở các mức độ khác nhau của biểu hiện. Phụ thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang những sắc thái khác nhau từ trung lập đến có cảm xúc.
Những lỗi thường gặp khi dùng "chung đúc"?+
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn từ này với các từ đồng âm hoặc có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến cách sử dụng đúng trong từng hoàn cảnh cụ thể.
Cụm từ & ví dụ với "chung đúc"
Kết hợp thường gặp
Ví dụ trong câu
Anh ấy sử dụng từ "chung đúc" rất thành thạo trong bài thuyết trình.
He used the word "chung đúc" skillfully in his presentation.
Chuyên môn
chung đúc là từ được dạy trong chương trình tiếng Việt ở trường.
"chung đúc" is taught in Vietnamese programs at school.
Giáo dục
Trong văn bản này, từ "chung đúc" được sử dụng nhiều lần.
In this text, the word "chung đúc" is used many times.
Văn bản
Hiểu rõ ý nghĩa của "chung đúc" giúp bạn nâng cao vốn từ vựng.
Understanding "chung đúc" helps improve your vocabulary.
Học tập
Từ "chung đúc" có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều từ khác.
"chung đúc" is related to many other words.
Ngôn ngữ
Thành ngữ & tục ngữ liên quan
Thành ngữ với chung đúc
Ý nghĩa của thành ngữ
Idiom liên quan
Cách diễn đạt hình ảnh
Chủ đề liên quan
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa
- Từ đồng nghĩa 1 — Có ý nghĩa tương tự
- Từ đồng nghĩa 2 — Ngữ cảnh chính thức
Từ trái nghĩa
- Từ trái nghĩa 1 — Ý nghĩa đối lập
- Từ trái nghĩa 2 — Ngữ cảnh khác
Từ liên quan
chung thân
Trong suốt cuộc đời, cho đến khi kết thúc cuộc sống.
chung thẩm
Quyết định cuối cùng của tòa án về một vụ án, khiến bản án có hiệu lực pháp luật, sau đó các bên không còn quyền kháng cáo.
chung tình
(Thuật ngữ văn chương) tình yêu được tập trung dành riêng cho một người.
chung đỉnh
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'đỉnh chung'.
chung đụng
Hành động sống, làm việc chung với nhau, thường dẫn đến những phiền toái.
chuyên
Chuyển giao, truyền đạt từ tay người này sang tay người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Văn hoáCây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Công nghệQuá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Công nghệLĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Văn hoáNgày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Chính trịHội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Ẩm thựcMón ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.