chung lưng đấu cật
Định nghĩa
Nghĩa 1: chung lưng đấu cật (Động từ)
Cùng nhau vượt qua khó khăn, cùng nhau hỗ trợ và gắn bó trong những tình huống khó khăn.
- 1."Khi công ty gặp khó khăn, tất cả nhân viên đã chung lưng đấu cật để tìm ra giải pháp."
- 2."Gia đình tôi luôn chung lưng đấu cật trong mọi thử thách, từ việc làm ăn đến chăm sóc nhau."
- 3."Chúng ta cần chung lưng đấu cật để giữ gìn tình bạn lâu dài."
Nghĩa 2: chung lưng đấu cật (Danh từ)
Tình trạng hay hành động của việc cùng nhau hợp lực, hỗ trợ lẫn nhau.
- 1."Sự chung lưng đấu cật của cả đội đã giúp họ chiến thắng trong cuộc thi."
- 2."Trong cộng đồng, chung lưng đấu cật là điều cần thiết để phát triển bền vững."
- 3."Chung lưng đấu cật giữa các thành viên là chìa khóa để vượt qua mọi khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "chung lưng đấu cật"
Lưu ý về động từ
"chung lưng đấu cật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chung lưng đấu cật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chung lưng đấu cật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chung lưng đấu cật"
chung lưng đấu cật là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cùng nhau vượt qua khó khăn, cùng nhau hỗ trợ và gắn bó trong những tình huống khó khăn. Ví dụ: "Khi công ty gặp khó khăn, tất cả nhân viên đã chung lưng đấu cật để tìm ra giải pháp."
Từ liên quan
chung khảo
Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi qua nhiều vòng.
chung kết
Vòng thi đấu cuối cùng nhằm xác định đội hoặc vận động viên vô địch.
chung lưng
Hợp sức, hợp lực để cùng nhau thực hiện một công việc.
chung quanh
Vùng không gian bao quanh một đối tượng hoặc một khu vực nhất định.
chung qui
Từ dùng để chỉ một điều gì đó cuối cùng hoặc một kết luận tổng quát.
chung qui lại
Cuối cùng, tổng kết lại sau khi đã xem xét mọi khía cạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.