chuồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuồng (Danh từ)

Không gian được ngăn chắn để chứa hoặc bảo quản đồ vật hoặc động vật.

Ví dụ (4)
  • 1."Chuồng trấu"
  • 2."Chuồng phân"
  • 3."Chuồng gà của ông Xô rất sạch sẽ."
  • 4."Chúng ta cần xây chuồng cho chó để nó có chỗ ở an toàn."

Lưu ý khi sử dụng "chuồng"

Lưu ý về danh từ

"chuồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuồng"

chuồng là danh từ trong tiếng Việt. Không gian được ngăn chắn để chứa hoặc bảo quản đồ vật hoặc động vật. Ví dụ: "Chuồng trấu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này