chương mục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chương mục (Danh từ)

Phần chương và mục trong một văn bản, thường dùng để tổ chức nội dung một cách có hệ thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Các chương mục của một bộ luật."
  • 2."Trong cuốn sách này, các chương mục được phân chia rõ ràng để người đọc dễ theo dõi."
  • 3."Tôi cần xem lại các chương mục trong báo cáo để chuẩn bị cho cuộc họp."

Lưu ý khi sử dụng "chương mục"

Lưu ý về danh từ

"chương mục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chương mục"

chương mục là danh từ trong tiếng Việt. Phần chương và mục trong một văn bản, thường dùng để tổ chức nội dung một cách có hệ thống. Ví dụ: "Các chương mục của một bộ luật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này