chứng giám
Định nghĩa
Nghĩa 1: chứng giám (Động từ)
Hành động được cho là có sự soi xét và chứng thực của các lực lượng siêu nhiên, theo tín ngưỡng dân gian.
- 1."Nói có trời đất chứng giám."
- 2."Tôi thề có trời đất chứng giám cho lời nói của mình."
- 3."Hãy nhớ rằng mọi hành động đều có nhân quả, có trời đất chứng giám."
Lưu ý khi sử dụng "chứng giám"
Lưu ý về động từ
"chứng giám" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chứng giám"
chứng giám là động từ trong tiếng Việt. Hành động được cho là có sự soi xét và chứng thực của các lực lượng siêu nhiên, theo tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Nói có trời đất chứng giám."
Từ liên quan
chứng cớ
Tài liệu hoặc bằng chứng để chứng minh một sự việc nào đó.
chứng cứ
Vật hay thông tin được dùng để chứng minh hoặc hỗ trợ một điều gì đó, thường liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
chứng dẫn
Tài liệu hoặc bằng chứng được sử dụng để hỗ trợ cho một ý kiến, lập luận hoặc yêu cầu.
chứng khoán
Cổ phiếu hoặc trái phiếu có thể giao dịch trên thị trường.
chứng kiến
(Trang trọng) tham dự và xác nhận bằng sự có mặt.
chứng lí
Lý do hoặc bằng chứng sử dụng để chứng minh, thuyết phục người khác về một vấn đề nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.