chứng giám

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chứng giám (Động từ)

Hành động được cho là có sự soi xét và chứng thực của các lực lượng siêu nhiên, theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Nói có trời đất chứng giám."
  • 2."Tôi thề có trời đất chứng giám cho lời nói của mình."
  • 3."Hãy nhớ rằng mọi hành động đều có nhân quả, có trời đất chứng giám."

Lưu ý khi sử dụng "chứng giám"

Lưu ý về động từ

"chứng giám" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chứng giám"

chứng giám là động từ trong tiếng Việt. Hành động được cho là có sự soi xét và chứng thực của các lực lượng siêu nhiên, theo tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Nói có trời đất chứng giám."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này