chuồng chồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuồng chồ (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ nhà vệ sinh hoặc nơi đi tiểu.
- 1."Bẩn như cái chuồng chồ"
- 2."Hôm qua mình phải đi tìm chuồng chồ ở đâu mới được."
- 3."Chuồng chồ ở đấy không được sạch sẽ lắm."
Lưu ý khi sử dụng "chuồng chồ"
Lưu ý về danh từ
"chuồng chồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chuồng chồ"
chuồng chồ là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ nhà vệ sinh hoặc nơi đi tiểu. Ví dụ: "Bẩn như cái chuồng chồ"
Từ liên quan
chuồn chuồn kim
Loại chuồn chuồn rất nhỏ, có thân và đuôi mảnh giống như kim.
chuồn chuồn đạp nước
Một hình ảnh trong văn hóa dân gian Việt Nam, thường dùng để chỉ những con chuồn chuồn bay lượn trên mặt nước.
chuồng
Không gian được ngăn chắn để chứa hoặc bảo quản đồ vật hoặc động vật.
chuồng tiêu
Cách nói khác về chuồng xí, thường chỉ nơi để đi vệ sinh.
chuồng trại
Nơi xây dựng để phục vụ cho việc chăn nuôi động vật.
chuồng xí
Chỗ được ngăn kín (thường là đơn giản) để thực hiện nhu cầu đi đại tiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.