chúng sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chúng sinh (Danh từ)

Tất cả những linh hồn không được thờ cúng, theo quan niệm của dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Cúng chúng sinh"
  • 2.""Thương thay thập loại chúng sinh, Hồn đơn phách chiếc lênh đênh quê người.""
  • 3."Nhiều người thường tổ chức lễ cúng chúng sinh vào dịp rằm hàng tháng."

Lưu ý khi sử dụng "chúng sinh"

Lưu ý về danh từ

"chúng sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chúng sinh"

chúng sinh là danh từ trong tiếng Việt. Tất cả những linh hồn không được thờ cúng, theo quan niệm của dân gian. Ví dụ: "Cúng chúng sinh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này