chuyên án

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuyên án (Danh từ)

Vụ án lớn và phức tạp, cần sự tổ chức chuyên môn riêng để điều tra và giải quyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Mở rộng chuyên án để thu thập thêm chứng cứ."
  • 2."Thành lập ban chuyên án để điều động lực lượng điều tra."
  • 3."Cảnh sát đã lên kế hoạch phá chuyên án này trong nhiều tháng."

Lưu ý khi sử dụng "chuyên án"

Lưu ý về danh từ

"chuyên án" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuyên án"

chuyên án là danh từ trong tiếng Việt. Vụ án lớn và phức tạp, cần sự tổ chức chuyên môn riêng để điều tra và giải quyết. Ví dụ: "Mở rộng chuyên án để thu thập thêm chứng cứ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này