chuôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuôi (Danh từ)
Bộ phận ngắn dùng để cầm nắm, thường thấy ở một số dụng cụ có lưỡi sắc hoặc nhọn.
- 1."Chuôi dao nạm bạc."
- 2."Nắm đằng chuôi."
- 3."Cầm chắc chuôi kéo để dễ sử dụng."
- 4."Chuôi súng được làm bằng gỗ chắc chắn."
Lưu ý khi sử dụng "chuôi"
Lưu ý về danh từ
"chuôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chuôi"
chuôi là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận ngắn dùng để cầm nắm, thường thấy ở một số dụng cụ có lưỡi sắc hoặc nhọn. Ví dụ: "Chuôi dao nạm bạc."
Từ liên quan
chuyện
(Khẩu ngữ) việc được coi là bình thường, không có gì đặc biệt cần phải nói đến.
chuyện trò
Hành động nói chuyện một cách thân mật với nhau.
chuyện vãn
Nói chuyện vui vẻ, chủ yếu để giết thời gian.
chuôm
Cành cây được thả xuống nước để dùng làm chỗ để cá trú ngụ.
chuông
Vật bằng kim loại với nhiều hình dáng khác nhau, phát ra âm thanh trong và vang để báo hiệu.
chuẩn
Có tính chất đúng, đúng theo quy định hoặc tiêu chuẩn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.