chưởng khế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chưởng khế (Danh từ)

Một loại giấy tờ hoặc văn bản được sử dụng để xác nhận quyền sở hữu hoặc quản lý một tài sản cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần mang chưởng khế đến ngân hàng để làm thủ tục vay tiền."
  • 2."Chưởng khế của căn nhà này đã được ký và công chứng từ tháng trước."
  • 3."Bạn có thể cho tôi xem chưởng khế của mảnh đất mà bạn vừa mua không?"

Lưu ý khi sử dụng "chưởng khế"

Lưu ý về danh từ

"chưởng khế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chưởng khế"

chưởng khế là danh từ trong tiếng Việt. Một loại giấy tờ hoặc văn bản được sử dụng để xác nhận quyền sở hữu hoặc quản lý một tài sản cụ thể. Ví dụ: "Tôi cần mang chưởng khế đến ngân hàng để làm thủ tục vay tiền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này