chứng lý

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chứng lý (Danh từ)

Chứng lý là một dạng bằng chứng hoặc lý lẽ dùng để minh chứng cho một quan điểm hoặc sự thật nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bạn trình bày chứng lý trong bài thuyết trình, hãy nhớ rõ ràng và thuyết phục."
  • 2."Dân mạng đã đưa ra nhiều chứng lý để chứng minh rằng thông tin đó là sai."
  • 3."Luật sư cần phải có bằng chứng và chứng lý để bảo vệ thân chủ của mình trong phiên tòa."
2
Động từ

Nghĩa 2: chứng lý (Động từ)

Chứng lý có thể dùng để chỉ hành động cung cấp bằng chứng hoặc lý lẽ để làm rõ một vấn đề.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã miễn cưỡng chứng lý cho quyết định của mình trước gia đình."
  • 2."Bác sĩ cần phải chứng lý sự cần thiết của phương pháp điều trị này cho bệnh nhân."
  • 3."Anh ta đã cố gắng chứng lý việc làm của mình là hợp lệ trước sếp."

Lưu ý khi sử dụng "chứng lý"

Lưu ý về động từ

"chứng lý" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chứng lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chứng lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chứng lý"

chứng lý là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Chứng lý là một dạng bằng chứng hoặc lý lẽ dùng để minh chứng cho một quan điểm hoặc sự thật nào đó. Ví dụ: "Khi bạn trình bày chứng lý trong bài thuyết trình, hãy nhớ rõ ràng và thuyết phục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này