chuối vả
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuối vả (Danh từ)
Chuối có quả tương tự như chuối tiêu nhưng lớn hơn nhiều.
- 1."Chuối vả thường được trồng ở các vùng nhiệt đới."
- 2."Khi chín, chuối vả có vị ngọt lịm và rất thơm."
Lưu ý khi sử dụng "chuối vả"
Lưu ý về danh từ
"chuối vả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chuối vả"
chuối vả là danh từ trong tiếng Việt. Chuối có quả tương tự như chuối tiêu nhưng lớn hơn nhiều. Ví dụ: "Chuối vả thường được trồng ở các vùng nhiệt đới."
Từ liên quan
chuối thanh tiêu
Loại chuối nhỏ, dài và cong, thường có vị ngọt.
chuối tiêu
Quả chuối dài và hơi cong, khi chín có vỏ màu vàng lục và thịt rất thơm.
chuối tây
Loại chuối có quả mập, khi chín vỏ mỏng, màu vàng và thịt ngọt.
chuốt
Sửa chữa một cách tỉ mỉ để trở nên bóng bẩy và hoàn thiện hơn.
chuồi
Đẩy vào trong một cách nhanh chóng và gọn gàng.
chuồn
Từ viết tắt của 'chuồn chuồn', một loại côn trùng bay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.