chủng viện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủng viện (Danh từ)

Trường đào tạo cho linh mục và tu sĩ trong Giáo hội Công giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Chàng trai ấy đã quyết định theo học tại một chủng viện để trở thành linh mục."
  • 2."Nhiều học sinh tại chủng viện đang chuẩn bị cho các thánh lễ sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "chủng viện"

Lưu ý về danh từ

"chủng viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủng viện"

chủng viện là danh từ trong tiếng Việt. Trường đào tạo cho linh mục và tu sĩ trong Giáo hội Công giáo. Ví dụ: "Chàng trai ấy đã quyết định theo học tại một chủng viện để trở thành linh mục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này