chứng tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chứng tích (Danh từ)

Vết tích hoặc hiện vật còn lại có giá trị chứng minh cho một sự việc đã xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Phát hiện những chứng tích của nền văn hoá cổ."
  • 2."Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều chứng tích của nền văn minh Rô-ma."
  • 3."Địa điểm này chứa đựng nhiều chứng tích lịch sử quý giá."

Lưu ý khi sử dụng "chứng tích"

Lưu ý về danh từ

"chứng tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chứng tích"

chứng tích là danh từ trong tiếng Việt. Vết tích hoặc hiện vật còn lại có giá trị chứng minh cho một sự việc đã xảy ra. Ví dụ: "Phát hiện những chứng tích của nền văn hoá cổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này