chứng từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chứng từ (Danh từ)

Giấy tờ được sử dụng như bằng chứng cho các giao dịch về thu chi, xuất nhập.

Ví dụ (2)
  • 1."Hóa đơn, chứng từ đều hợp lệ."
  • 2."Chúng tôi cần chứng từ để xác nhận giao dịch."

Lưu ý khi sử dụng "chứng từ"

Lưu ý về danh từ

"chứng từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chứng từ"

chứng từ là danh từ trong tiếng Việt. Giấy tờ được sử dụng như bằng chứng cho các giao dịch về thu chi, xuất nhập. Ví dụ: "Hóa đơn, chứng từ đều hợp lệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này