chứng từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: chứng từ (Danh từ)
Giấy tờ được sử dụng như bằng chứng cho các giao dịch về thu chi, xuất nhập.
- 1."Hóa đơn, chứng từ đều hợp lệ."
- 2."Chúng tôi cần chứng từ để xác nhận giao dịch."
Lưu ý khi sử dụng "chứng từ"
Lưu ý về danh từ
"chứng từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chứng từ"
chứng từ là danh từ trong tiếng Việt. Giấy tờ được sử dụng như bằng chứng cho các giao dịch về thu chi, xuất nhập. Ví dụ: "Hóa đơn, chứng từ đều hợp lệ."
Từ liên quan
chứng thương
Hành động mà cơ quan chức năng xác nhận mức độ thương tích của một người.
chứng tích
Vết tích hoặc hiện vật còn lại có giá trị chứng minh cho một sự việc đã xảy ra.
chứng tỏ
Chứng minh rõ ràng điều gì đó dựa trên căn cứ xác thực.
chừ
(Phương ngữ) thời điểm hiện tại, tức là bây giờ.
chừ bự
(Phương ngữ) (vẻ mặt) có vẻ như sưng to lên vì giận hoặc dỗi, thường mang hàm ý chê bai.
chừa
Hành động ngừng lại, không tiếp tục nữa vì nhận thức được sự không tốt hoặc có hại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.