chuột lang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuột lang (Danh từ)

Loại chuột lớn, lông trắng với đốm vàng hoặc đen, thường được nuôi để làm vật thí nghiệm.

Ví dụ (2)
  • 1."Chuột lang thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học."
  • 2."Nhiều trường học nuôi chuột lang để học sinh thực hành thí nghiệm sinh học."

Lưu ý khi sử dụng "chuột lang"

Lưu ý về danh từ

"chuột lang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuột lang"

chuột lang là danh từ trong tiếng Việt. Loại chuột lớn, lông trắng với đốm vàng hoặc đen, thường được nuôi để làm vật thí nghiệm. Ví dụ: "Chuột lang thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này