chung cuộc

Danh từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chung cuộc (Danh từ)

Giai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi.

Ví dụ (3)
  • 1."Kết quả chung cuộc của trận đấu rất kịch tính."
  • 2."Giành thắng lợi chung cuộc sau nhiều nỗ lực."
  • 3."Chúng ta sẽ biết kết quả chung cuộc vào tối nay."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: chung cuộc (Phụ từ)

(Ít dùng) Rốt cuộc.

Ví dụ (2)
  • 1."Chung cuộc, phần thắng về tay đội chủ nhà."
  • 2."Chung cuộc, mọi khó khăn đều có thể vượt qua."

Lưu ý khi sử dụng "chung cuộc"

Lưu ý về danh từ

"chung cuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chung cuộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chung cuộc"

chung cuộc là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Giai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi. Ví dụ: "Kết quả chung cuộc của trận đấu rất kịch tính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này