chung cuộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: chung cuộc (Danh từ)
Giai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi.
- 1."Kết quả chung cuộc của trận đấu rất kịch tính."
- 2."Giành thắng lợi chung cuộc sau nhiều nỗ lực."
- 3."Chúng ta sẽ biết kết quả chung cuộc vào tối nay."
Nghĩa 2: chung cuộc (Phụ từ)
(Ít dùng) Rốt cuộc.
- 1."Chung cuộc, phần thắng về tay đội chủ nhà."
- 2."Chung cuộc, mọi khó khăn đều có thể vượt qua."
Lưu ý khi sử dụng "chung cuộc"
Lưu ý về danh từ
"chung cuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chung cuộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chung cuộc"
chung cuộc là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Giai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi. Ví dụ: "Kết quả chung cuộc của trận đấu rất kịch tính."
Từ liên quan
chung chung
Nằm ở mức độ chung, không rõ ràng hoặc không cụ thể.
chung chăn gối
Sự sống chung, nhất là trong tình yêu hoặc hôn nhân, giữa hai người, thường biểu thị qua việc ở chung một giường.
chung chạ
Có nghĩa là cùng nhau, gắn bó với nhau, không có sự phân biệt.
chung cư
Khu nhà ở cao tầng, được thiết kế với các căn hộ riêng biệt và khép kín.
chung khảo
Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi qua nhiều vòng.
chung kết
Vòng thi đấu cuối cùng nhằm xác định đội hoặc vận động viên vô địch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.