chung khảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: chung khảo (Danh từ)
Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi qua nhiều vòng.
- 1."Vòng chung khảo cuộc thi viết truyện ngắn."
- 2."Các thí sinh đã chuẩn bị rất kỹ cho vòng chung khảo của cuộc thi âm nhạc."
- 3."Kết quả vòng chung khảo sẽ được công bố vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "chung khảo"
Lưu ý về danh từ
"chung khảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chung khảo"
chung khảo là danh từ trong tiếng Việt. Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi qua nhiều vòng. Ví dụ: "Vòng chung khảo cuộc thi viết truyện ngắn."
Từ liên quan
chung chạ
Có nghĩa là cùng nhau, gắn bó với nhau, không có sự phân biệt.
chung cuộc
Giai đoạn cuối cùng, kết thúc của một quá trình thi đấu hoặc của một cuộc thi.
chung cư
Khu nhà ở cao tầng, được thiết kế với các căn hộ riêng biệt và khép kín.
chung kết
Vòng thi đấu cuối cùng nhằm xác định đội hoặc vận động viên vô địch.
chung lưng
Hợp sức, hợp lực để cùng nhau thực hiện một công việc.
chung lưng đấu cật
Cùng nhau vượt qua khó khăn, cùng nhau hỗ trợ và gắn bó trong những tình huống khó khăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.