chung thẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chung thẩm (Động từ)
Quyết định cuối cùng của tòa án về một vụ án, khiến bản án có hiệu lực pháp luật, sau đó các bên không còn quyền kháng cáo.
- 1."Toà xử phiên chung thẩm."
- 2."Bản án đã được tuyên án chung thẩm nên không thể kháng cáo nữa."
Lưu ý khi sử dụng "chung thẩm"
Lưu ý về động từ
"chung thẩm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chung thẩm"
chung thẩm là động từ trong tiếng Việt. Quyết định cuối cùng của tòa án về một vụ án, khiến bản án có hiệu lực pháp luật, sau đó các bên không còn quyền kháng cáo. Ví dụ: "Toà xử phiên chung thẩm."
Từ liên quan
chung sống hoà bình
Sống cùng nhau trong một môi trường không có bạo lực, xung đột, và hiểu biết lẫn nhau.
chung thuỷ
Có tình cảm bền bỉ, không thay đổi theo thời gian.
chung thân
Trong suốt cuộc đời, cho đến khi kết thúc cuộc sống.
chung tình
(Thuật ngữ văn chương) tình yêu được tập trung dành riêng cho một người.
chung đúc
Kết tụ những điều tinh túy để tạo ra một giá trị lớn về mặt tinh thần.
chung đỉnh
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'đỉnh chung'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.