chuối mắn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuối mắn (Danh từ)

Chuối có kích thước nhỏ và mập mạp.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngón tay chuối mắn (ngắn và mập)."
  • 2."Những quả chuối mắn nhìn rất ngon mắt."
  • 3."Cô ấy có đôi chân ngắn với bàn chân chuối mắn."

Lưu ý khi sử dụng "chuối mắn"

Lưu ý về danh từ

"chuối mắn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuối mắn"

chuối mắn là danh từ trong tiếng Việt. Chuối có kích thước nhỏ và mập mạp. Ví dụ: "Ngón tay chuối mắn (ngắn và mập)."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này