chứng nào tật ấy
Định nghĩa
Nghĩa 1: chứng nào tật ấy (Thán từ)
Câu nói thể hiện rằng nguyên nhân và kết quả luôn liên quan đến nhau. Hiểu là hành động hoặc thái độ của một người thường phản ánh chính những gì họ đang trải qua.
- 1."Bạn đừng có úp mở nữa, chứng nào tật ấy thôi."
- 2."Anh ấy làm việc chểnh mảng, chứng nào tật ấy thôi."
- 3."Chỉ cần nhìn cách cô ấy cư xử, tôi đã biết chứng nào tật ấy."
Câu hỏi thường gặp về "chứng nào tật ấy"
chứng nào tật ấy là thán từ trong tiếng Việt. Câu nói thể hiện rằng nguyên nhân và kết quả luôn liên quan đến nhau. Hiểu là hành động hoặc thái độ của một người thường phản ánh chính những gì họ đang trải qua. Ví dụ: "Bạn đừng có úp mở nữa, chứng nào tật ấy thôi."
Từ liên quan
chứng minh
Đưa ra bằng chứng hoặc lý do để xác nhận sự thật của một điều gì đó.
chứng minh thư
Một loại giấy tờ cá nhân dùng để xác nhận danh tính, thường được cấp bởi cơ quan nhà nước.
chứng nhận
Hành động xác nhận, công nhận điều gì đó là có thật hoặc đúng theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
chứng quả
(Người tu theo đạo Phật) đạt được sự giác ngộ và thấy rõ kết quả của quá trình tu hành.
chứng thư
Giấy chứng nhận có giá trị pháp lý về các đặc điểm hoặc chất lượng của hàng hóa.
chứng thương
Hành động mà cơ quan chức năng xác nhận mức độ thương tích của một người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.