chứng dẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chứng dẫn (Danh từ)
Tài liệu hoặc bằng chứng được sử dụng để hỗ trợ cho một ý kiến, lập luận hoặc yêu cầu.
- 1."Anh ấy đã đưa ra nhiều chứng dẫn để chứng minh quan điểm của mình."
- 2."Trong báo cáo, cô ấy đã sử dụng các chứng dẫn từ những nghiên cứu trước đó."
- 3."Chúng ta cần thêm chứng dẫn để thuyết phục hội đồng về đề xuất này."
Nghĩa 2: chứng dẫn (Động từ)
Hành động trình bày hoặc đưa ra các dẫn chứng để minh họa cho một vấn đề.
- 1."Cô giáo yêu cầu học sinh chứng dẫn quan điểm của mình trong bài thảo luận."
- 2."Để thuyết phục được người khác, bạn cần biết cách chứng dẫn tốt."
- 3."Trong cuộc họp, anh đã chứng dẫn các số liệu để hỗ trợ cho ý tưởng của mình."
Lưu ý khi sử dụng "chứng dẫn"
Lưu ý về động từ
"chứng dẫn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chứng dẫn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chứng dẫn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chứng dẫn"
chứng dẫn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tài liệu hoặc bằng chứng được sử dụng để hỗ trợ cho một ý kiến, lập luận hoặc yêu cầu. Ví dụ: "Anh ấy đã đưa ra nhiều chứng dẫn để chứng minh quan điểm của mình."
Từ liên quan
chứng chỉ
Giấy chứng nhận về trình độ học vấn hoặc chuyên môn, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.
chứng cớ
Tài liệu hoặc bằng chứng để chứng minh một sự việc nào đó.
chứng cứ
Vật hay thông tin được dùng để chứng minh hoặc hỗ trợ một điều gì đó, thường liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
chứng giám
Hành động được cho là có sự soi xét và chứng thực của các lực lượng siêu nhiên, theo tín ngưỡng dân gian.
chứng khoán
Cổ phiếu hoặc trái phiếu có thể giao dịch trên thị trường.
chứng kiến
(Trang trọng) tham dự và xác nhận bằng sự có mặt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.