chuồng trại
Định nghĩa
Nghĩa 1: chuồng trại (Danh từ)
Nơi xây dựng để phục vụ cho việc chăn nuôi động vật.
- 1."Xây dựng chuồng trại cho gia súc."
- 2."Chuồng trại sạch sẽ giúp động vật phát triển khỏe mạnh."
- 3."Cần chú ý đến thiết kế chuồng trại để bảo đảm an toàn cho đàn vật nuôi."
Lưu ý khi sử dụng "chuồng trại"
Lưu ý về danh từ
"chuồng trại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chuồng trại"
chuồng trại là danh từ trong tiếng Việt. Nơi xây dựng để phục vụ cho việc chăn nuôi động vật. Ví dụ: "Xây dựng chuồng trại cho gia súc."
Từ liên quan
chuồng
Không gian được ngăn chắn để chứa hoặc bảo quản đồ vật hoặc động vật.
chuồng chồ
(Phương ngữ) từ chỉ nhà vệ sinh hoặc nơi đi tiểu.
chuồng tiêu
Cách nói khác về chuồng xí, thường chỉ nơi để đi vệ sinh.
chuồng xí
Chỗ được ngăn kín (thường là đơn giản) để thực hiện nhu cầu đi đại tiện.
chuỗi
Dãy số hoặc dãy biểu thức được lập thành theo một quy tắc nào đó và nối liền với nhau bằng các dấu cộng.
chuộc
Hành động làm điều tốt để bù đắp cho những lỗi lầm đã gây ra trước đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.