chuồng trại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chuồng trại (Danh từ)

Nơi xây dựng để phục vụ cho việc chăn nuôi động vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Xây dựng chuồng trại cho gia súc."
  • 2."Chuồng trại sạch sẽ giúp động vật phát triển khỏe mạnh."
  • 3."Cần chú ý đến thiết kế chuồng trại để bảo đảm an toàn cho đàn vật nuôi."

Lưu ý khi sử dụng "chuồng trại"

Lưu ý về danh từ

"chuồng trại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chuồng trại"

chuồng trại là danh từ trong tiếng Việt. Nơi xây dựng để phục vụ cho việc chăn nuôi động vật. Ví dụ: "Xây dựng chuồng trại cho gia súc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này