khó coi
Định nghĩa
Nghĩa 1: khó coi (Tính từ)
Có vẻ ngoài không đẹp, thiếu nhã nhặn, không tạo được cảm tình với người khác.
- 1."Điệu bộ khó coi."
- 2."Bộ quần áo trông khó coi lắm."
- 3."Khi vào tiệc, chiếc áo của anh ấy thật khó coi."
- 4."Cách trang trí này thật sự khó coi."
Lưu ý khi sử dụng "khó coi"
Lưu ý về tính từ
"khó coi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khó coi"
khó coi là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ ngoài không đẹp, thiếu nhã nhặn, không tạo được cảm tình với người khác. Ví dụ: "Điệu bộ khó coi."
Từ liên quan
khòm
(lưng) trong trạng thái cong xuống hoàn toàn.
khó
Đang trong tình trạng thiếu thốn, nghèo nàn.
khó chịu
Cảm giác hoặc tình trạng không thoải mái do phải chịu đựng điều gì đó không dễ chịu về thể chất hoặc tinh thần.
khó dễ
Khó khăn hoặc trở ngại mà ai đó cố tình tạo ra cho người khác.
khó gặm
Từ khẩu ngữ chỉ sự khó khăn trong việc thực hiện hoặc đạt được điều gì.
khó khăn
Mô tả tình trạng hoặc tình huống gây trở ngại, thiếu thuận lợi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.