khô dầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khô dầu (Danh từ)

Bã còn lại của các loại củ, quả, v.v. sau khi đã ép lấy dầu, thường được sử dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc làm phân bón.

Ví dụ (2)
  • 1."Sau khi ép đậu nành, người ta thường thu được khô dầu để làm thức ăn cho gia súc."
  • 2."Khô dầu có thể được sử dụng để bón cho cây trồng, giúp cải thiện đất."

Lưu ý khi sử dụng "khô dầu"

Lưu ý về danh từ

"khô dầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khô dầu"

khô dầu là danh từ trong tiếng Việt. Bã còn lại của các loại củ, quả, v.v. sau khi đã ép lấy dầu, thường được sử dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc làm phân bón. Ví dụ: "Sau khi ép đậu nành, người ta thường thu được khô dầu để làm thức ăn cho gia súc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này