khích lệ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khích lệ (Động từ)

Tác động đến tinh thần để làm cho người khác hăng hái và hứng khởi hơn.

Ví dụ (4)
  • 1."Kết quả đáng khích lệ."
  • 2."Khích lệ bạn cố gắng."
  • 3."Cô giáo khích lệ học sinh tham gia nhiều hoạt động hơn."
  • 4."Lời động viên của bạn đã khích lệ tôi rất nhiều."

Lưu ý khi sử dụng "khích lệ"

Lưu ý về động từ

"khích lệ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khích lệ"

khích lệ là động từ trong tiếng Việt. Tác động đến tinh thần để làm cho người khác hăng hái và hứng khởi hơn. Ví dụ: "Kết quả đáng khích lệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này