khổ chủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khổ chủ (Danh từ)

Người đang phải chịu đựng nỗi khổ hoặc thiệt hại trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Bồi thường cho khổ chủ."
  • 2."Các cơ quan chức năng cần hỗ trợ khổ chủ vượt qua khó khăn."
  • 3."Khổ chủ đã đề nghị ý kiến để cải thiện tình hình."

Lưu ý khi sử dụng "khổ chủ"

Lưu ý về danh từ

"khổ chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khổ chủ"

khổ chủ là danh từ trong tiếng Việt. Người đang phải chịu đựng nỗi khổ hoặc thiệt hại trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "Bồi thường cho khổ chủ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này