khinh khí cầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khinh khí cầu (Danh từ)

Khí cụ có hình dáng quả cầu lớn, được làm đầy bằng khí nhẹ như hydrogen hoặc helium, có khả năng bay cao lên không trung.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lễ hội, khinh khí cầu nhiều màu sắc bay lượn trên bầu trời."
  • 2."Khinh khí cầu đã trở thành một phương tiện du lịch thú vị cho những ai yêu thích khám phá không gian."

Lưu ý khi sử dụng "khinh khí cầu"

Lưu ý về danh từ

"khinh khí cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khinh khí cầu"

khinh khí cầu là danh từ trong tiếng Việt. Khí cụ có hình dáng quả cầu lớn, được làm đầy bằng khí nhẹ như hydrogen hoặc helium, có khả năng bay cao lên không trung. Ví dụ: "Trong lễ hội, khinh khí cầu nhiều màu sắc bay lượn trên bầu trời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này