khí than

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khí than (Danh từ)

Khí được sản xuất từ than đá, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu trong ngành công nghiệp hóa học.

Ví dụ (2)
  • 1."Khí than được sử dụng để sản xuất năng lượng cho các nhà máy."
  • 2."Trong quá trình sản xuất, khí than đóng vai trò quan trọng như một nguyên liệu cơ bản."

Lưu ý khi sử dụng "khí than"

Lưu ý về danh từ

"khí than" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khí than"

khí than là danh từ trong tiếng Việt. Khí được sản xuất từ than đá, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu trong ngành công nghiệp hóa học. Ví dụ: "Khí than được sử dụng để sản xuất năng lượng cho các nhà máy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này