khinh binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: khinh binh (Danh từ)
Quân lính được biên chế và trang bị nhẹ, thuận tiện cho việc di chuyển trong chiến đấu.
- 1."Đơn vị khinh binh đã hoàn thành nhiệm vụ."
- 2."Các chiến sĩ khinh binh di chuyển nhanh chóng qua địa hình khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "khinh binh"
Lưu ý về danh từ
"khinh binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khinh binh"
khinh binh là danh từ trong tiếng Việt. Quân lính được biên chế và trang bị nhẹ, thuận tiện cho việc di chuyển trong chiến đấu. Ví dụ: "Đơn vị khinh binh đã hoàn thành nhiệm vụ."
Từ liên quan
khi quân
Từ cũ chỉ hành động lừa dối hoặc coi thường vua.
khin khít
Hơi sát lại, không còn khe hở nào.
khinh
Cho rằng điều gì đó không quan trọng và không đáng để bận tâm.
khinh bạc
Chỉ sự xem thường, không có chút cảm xúc nào.
khinh bỉ
Coi thường đến mức tệ hại, vì cho rằng điều đó vô cùng xấu xa và bỉ ổi.
khinh dể
(Từ cổ) Có nghĩa là khinh rẻ, coi thường người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.