khinh suất
Định nghĩa
Nghĩa 1: khinh suất (Tính từ)
Thiếu thận trọng, không chú ý đầy đủ, thường do coi thường tình huống hoặc mức độ quan trọng của việc gì.
- 1."Nhiệm vụ quan trọng, không dám khinh suất."
- 2."Nếu khinh suất trong việc này, bạn có thể gặp rắc rối lớn."
- 3."Cô ấy đã khinh suất khi không kiểm tra lại tài liệu trước khi nộp."
Lưu ý khi sử dụng "khinh suất"
Lưu ý về tính từ
"khinh suất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khinh suất"
khinh suất là tính từ trong tiếng Việt. Thiếu thận trọng, không chú ý đầy đủ, thường do coi thường tình huống hoặc mức độ quan trọng của việc gì. Ví dụ: "Nhiệm vụ quan trọng, không dám khinh suất."
Từ liên quan
khinh nhờn
Coi thường, thiếu sự kính nể đối với người có địa vị cao hơn hoặc đối với những thứ cần được tôn trọng.
khinh quân
Từ ít dùng, nghĩa tương tự như khinh binh.
khinh rẻ
Coi thường và xem nhẹ một cách thái quá.
khinh thường
Có thái độ xem thường, cho rằng cái gì đó không có giá trị hoặc không quan trọng.
khinh thị
(Từ cũ) coi thường, xem nhẹ, cho là không đáng để chú ý đến.
khiêm nhường
Tính chất tôn trọng và nhường nhịn trong quan hệ xã hội, không tự phụ hay tranh đua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.