khí khái
Định nghĩa
Nghĩa 1: khí khái (Tính từ)
Có lòng tự trọng, không muốn phiền luỵ hay nhờ vả người khác.
- 1."Nghèo nhưng rất khí khái."
- 2."Dù trong hoàn cảnh khó khăn, anh vẫn giữ được khí khái của mình."
- 3."Cô ấy không thích nhờ vả ai bởi cô rất khí khái."
Lưu ý khi sử dụng "khí khái"
Lưu ý về tính từ
"khí khái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khí khái"
khí khái là tính từ trong tiếng Việt. Có lòng tự trọng, không muốn phiền luỵ hay nhờ vả người khác. Ví dụ: "Nghèo nhưng rất khí khái."
Từ liên quan
khí hư
Chất nhầy màu trắng đục hoặc vàng nhạt, được tiết ra từ lỗ âm đạo.
khí hậu
Tình hình tổng thể về quy luật biến đổi của thời tiết trong một khu vực hoặc miền.
khí hậu học
Khoa học nghiên cứu về khí hậu và các hiện tượng liên quan đến thời tiết trong một khoảng thời gian dài.
khí kém
Khí ở trạng thái rất loãng, ở áp suất rất thấp.
khí lực
Sức mạnh về thể chất và tinh thần của con người.
khí nhạc
Nhạc được sáng tác cho một loại nhạc cụ hoặc cho một dàn nhạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.