khô dầu lá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khô dầu lá (Danh từ)

Bệnh gây khô và bạc trắng cho lá cây, thường xảy ra trong điều kiện thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây cối trong vườn bị khô dầu lá do nắng gay gắt."
  • 2."Mùa đông năm nay, nhiều cây hoa đã bị khô dầu lá vì lạnh."

Lưu ý khi sử dụng "khô dầu lá"

Lưu ý về danh từ

"khô dầu lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khô dầu lá"

khô dầu lá là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh gây khô và bạc trắng cho lá cây, thường xảy ra trong điều kiện thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh. Ví dụ: "Cây cối trong vườn bị khô dầu lá do nắng gay gắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này