khí số
Định nghĩa
Nghĩa 1: khí số (Danh từ)
Từ cũ dùng để chỉ vận số, hay số phận của một người.
- 1."vận số"
- 2."Mỗi người đều có khí số riêng của mình."
- 3."Anh ấy tin rằng khí số của mình đang thay đổi."
Lưu ý khi sử dụng "khí số"
Lưu ý về danh từ
"khí số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khí số"
khí số là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ dùng để chỉ vận số, hay số phận của một người. Ví dụ: "vận số"
Từ liên quan
khí quyển
Lớp không khí bao quanh Trái Đất hoặc một thiên thể khác.
khí quản
Ống dẫn không khí phân nhánh từ lỗ thở tới các mô trong cơ thể của động vật có chân đốt sống trên cạn.
khí sắc
Vẻ ngoài, đặc biệt khuôn mặt, thể hiện thần sắc và sức khỏe của con người.
khí than
Khí được sản xuất từ than đá, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu trong ngành công nghiệp hóa học.
khí thiên nhiên
Khí dễ cháy được khai thác từ mỏ khí, thường được sử dụng làm chất đốt hoặc nguyên liệu cho ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ.
khí thải
Khí độc hại phát sinh trong quá trình sản xuất và sinh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.