khó ăn khó nói

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: khó ăn khó nói (Tính từ)

Chỉ trạng thái hoặc cảm xúc khó chịu, không thoải mái khi giao tiếp hoặc tham gia vào một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi gặp người lạ, tôi thường cảm thấy khó ăn khó nói."
  • 2."Trong cuộc họp, khi phải trình bày ý kiến, tôi cảm thấy khó ăn khó nói vì mọi người đều nhìn mình."
  • 3."Cô ấy rất khó ăn khó nói khi không hiểu rõ vấn đề mà mọi người thảo luận."
2
Động từ

Nghĩa 2: khó ăn khó nói (Động từ)

Hành động hoặc trạng thái gặp khó khăn trong việc giao tiếp, thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nói về vấn đề nhạy cảm, tôi thật sự khó ăn khó nói."
  • 2."Trong bữa tiệc, anh ấy thường khó ăn khó nói khi phải giao lưu với mọi người."
  • 3."Cô ấy luôn khó ăn khó nói khi bị hỏi về cuộc sống riêng tư."

Lưu ý khi sử dụng "khó ăn khó nói"

Lưu ý về động từ

"khó ăn khó nói" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"khó ăn khó nói" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "khó ăn khó nói" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khó ăn khó nói"

khó ăn khó nói là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái hoặc cảm xúc khó chịu, không thoải mái khi giao tiếp hoặc tham gia vào một tình huống nào đó. Ví dụ: "Khi gặp người lạ, tôi thường cảm thấy khó ăn khó nói."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này